Chung cư CT1 25 tầng – Đưa 14/14 căn hộ đạt chuẩn chiếu sáng tự nhiên
Mô phỏng Radiance cho 14 căn × 3 tầng đại diện, có xét nhà lân cận. Hiện trạng chỉ 4–7/14 căn đạt LEED v4.1; phương án O9b với che nắng theo từng căn, vách ngăn kính và vật liệu sáng màu đưa cả 14 căn đạt.
- Loại công trình
- Nhà ở / căn hộ
- Địa điểm
- TP. Hồ Chí Minh
- Năm
- 2026
- Vai trò của CAS
- Lập mô hình tham số, mô phỏng, kiểm tra mô hình và đề xuất phương án
Nghiên cứu ứng dụng: kết quả tính toán từ mô hình đã được kiểm tra (verification), chưa đối chiếu với số đo thực tế tại công trình. Dùng để so sánh phương án, không phải dự báo vận hành thực.

1.Bài toán
Tòa CT1 cao 25 tầng, mỗi tầng 14 căn bố trí quanh lõi, cánh nhà hình chữ U lõm vào. Câu hỏi thiết kế: bao nhiêu căn đủ sáng và không bị chói theo LEED v4.1, căn nào trượt ngưỡng vì sao, và cần chỉnh vỏ bao che, mặt bằng ra sao để mọi căn đều đạt mà không làm căn khác xấu đi.
Mục tiêu phân tích
- Đánh giá sDA300/50% (≥ 55%) và ASE1000,250h (≤ 10%) cho từng căn ở tầng 3, 13 và 24
- Xác định ảnh hưởng của nhà lân cận (5, 15, 25 tầng) và chiều cao tầng
- So sánh 9 nhóm phương án cải thiện và chọn phương án đưa 14/14 căn đạt
- Kiểm tra độ bền của kết luận trước sai lệch vật liệu, kính và bối cảnh
2.Đầu vào và phương pháp
- Hình học
- Mặt bằng tầng điển hình 57,6 × 26 m, 14 căn (A01–A14), cao tầng 3,3 m, thông thủy 3,1 m; ban công, lô gia, ô văng 0,6 m, lam ngang Đông/Tây 4 × 0,3 m theo hồ sơ thiết kế. Nhà lân cận lấy footprint từ OpenStreetMap trong bán kính 350 m.
- Khí hậu
- TP.HCM – Tân Sơn Nhất, TMYx 2009–2023; khung giờ đánh giá 8:00–18:00.
- Vật liệu / cấu tạo
- Phản xạ tường / trần / sàn 0,50 / 0,80 / 0,20; kính VT 0,64. Hiện trạng WWR Nam 0,40 / Bắc 0,35 / Đông–Tây 0,30.
- Lịch sử dụng
- Chỉ tiêu tĩnh theo LEED v4.1 EQc Daylight Option 1, không phụ thuộc lịch sử dụng.
Giả định chính
- Lưới cảm biến 0,5 m ở cao độ 0,8 m; mỗi căn là một vùng Radiance khép kín, tường ngăn phòng là mặt che nội thất
- OSM không có chiều cao: chung cư lân cận gán 5/15/25 tầng, nhà khác 4 tầng; kết quả công bố dùng kịch bản bất lợi 25 tầng
- Sàng lọc phương án dùng -ab 3 (thiên thấp); số liệu công bố B0, O9b dùng -ab 6 -ad 5000 (đã hội tụ, chênh < 1 điểm so với -ab 8)
- Chưa mô phỏng rèm động, nên sDA là giá trị cận trên
Công cụ: Rhino 8 + Grasshopper, Ladybug Tools / Honeybee 1.66, Radiance (annual-daylight-enhanced), Python kiểm tra độc lập
Phạm vi: 3 tầng đại diện (3, 13, 24) × 14 căn; 4 kịch bản bối cảnh; 11 phương án; 11 phép thử độ nhạy và 2 kịch bản tổng hợp.
3.Các phương án
Hồ sơ thiết kế hiện trạng.
WWR Nam 0,50 / Bắc 0,45 / Tây 0,25; lam Tây và lam Nam theo từng căn góc (A01, A06, A09); vách ngăn kính và vật liệu nội thất sáng màu (0,7/0,9/0,3) cho 5 căn tối.
Giữ cố định giữa các phương án
- Hình khối, lõi và vị trí căn
- Kính VT 0,64
- Bối cảnh nhà lân cận 25 tầng
- Tham số Radiance -ab 6 -ad 5000
4.Kết quả
| Chỉ số | B0 – Hiện trạng (gốc) | O9b – Phương án chọn |
|---|---|---|
| Số căn đạt LEED v4.1căn / 14Tầng 13 | 7 | 14+100% so với gốc |
| sDA trung bình% diện tíchNgưỡng ≥ 55% | 63,3 | 85,8+35,55% so với gốc |
| sDA căn thấp nhất% diện tích | 42,8 | 63,3+47,9% so với gốc |
| ASE trung bình% diện tíchNgưỡng ≤ 10% | 5,8 | 3,7-36,21% so với gốc |
| ASE căn cao nhất% diện tích | 25,1 | 7-72,11% so với gốc |
| Tổng điểm LEEDđiểm / 42 | 22 | 38+72,73% so với gốc |




Nhận xét
- Hiện trạng chỉ 4–7/14 căn mỗi tầng đạt LEED v4.1. Có hai cơ chế trượt ngưỡng: căn hướng Bắc và căn giữa thiếu sáng vì căn sâu 7,6 m và tường ngăn phòng chặn ánh sáng; căn góc Tây chói vì nắng chiều qua cửa Tây và cửa Nam ở mũi phòng nhô ra (A01: ASE 25,1%).
- Nhà lân cận chỉ làm sDA giảm tối đa 3,5 điểm ở tầng 3 và không làm căn nào đổi trạng thái đạt/không đạt: hiệu năng chiếu sáng do mặt bằng căn và vỏ bao che quyết định.
- Không có một cấu hình lam Tây chung nào phù hợp cho mọi căn: lam sâu chữa chói A01, A06 nhưng làm A09 (lấy sáng chủ yếu qua cửa Tây) thiếu sáng.
- Tăng WWR hướng Bắc chỉ thêm 6–9 điểm sDA; vách ngăn kính thêm 11–30 điểm và vật liệu sáng màu thêm 6–19 điểm cho 5 căn tối.
Kết luận
- O9b đưa 14/14 căn ở cả ba tầng đại diện đạt LEED v4.1; tổng điểm LEED tăng từ 19–22 lên 37–38/42 mỗi tầng; ASE cao nhất giảm từ 25,1% xuống 7,0–8,1%.
- Kết luận phụ thuộc VT kính, VT vách kính và vật liệu nội thất: ở kịch bản bất lợi (VT 0,54, phản xạ −0,10, vách VT 0,60) còn 9/14 căn đạt. Đây là các điều kiện kỹ thuật bắt buộc đi kèm phương án.
5.Quyết định thiết kế
- Căn hướng Bắc: ưu tiên đưa ánh sáng vào sâu (vách ngăn kính, vật liệu sáng màu, WWR khoảng 0,45); không cần che nắng
- Căn giữa hướng Nam: WWR khoảng 0,50 kết hợp ô văng 0,6 m và lô gia (sDA khoảng 70%, ASE ≤ 8%)
- Căn góc hướng Tây: thiết kế che nắng theo từng căn, từng cửa; A01 dùng lam Tây 8 × 0,5 m và lam Nam 4 × 0,3 m
- Chỉ định kính có VT ≥ 0,64 và vách ngăn kính trong suốt VT ≥ 0,8; ghi rõ yêu cầu này trong hồ sơ kỹ thuật
- Hướng tối ưu tiếp: giảm lam Đông xuống 4 × 0,3 m (A12 tăng từ 77% lên 91% sDA ở tầng 3, ASE vẫn ≤ 3%)
6.Giới hạn
- Chưa đối chiếu với số đo lux tại công trình; kết quả là kết quả tính toán đã kiểm tra mô hình
- Phản xạ vật liệu và VT kính là giá trị mặc định, chưa phải thông số sản phẩm của dự án
- Chưa mô phỏng rèm động; vách kính mô hình là kính trong không khung, kính mờ hoặc rèm sẽ làm sDA thấp hơn
- Bối cảnh OSM thiếu chiều cao và một số nhà thấp tầng; chỉ mô phỏng 3 tầng đại diện
Thư viện ảnh
Dự án của anh/chị có bài toán tương tự?
Gửi thông tin ban đầu để CAS đề xuất phạm vi phân tích.